ngán nỗi

Học thuật
Thân thiện
ngán nỗi

Ngán nỗi trượt thi, cậu bé ngồi buồn bã nhìn tờ giấy có nhiều dấu gạch chéo màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Cụm từ cảm thán:
    • Biểu thị cảm xúc chán nản, ngán ngẩm, thất vọng trước một sự việc, tình huống lặp đi lặp lại hoặc khó chịu: "Ngán nỗi" dùng để bày tỏ tâm trạng mệt mỏi, chán chường khi đối mặt với một điều đó không như ý, thường điều đã xảy ra nhiều lần hoặc tính chất phiền toái, đáng thất vọng.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ/Cụm từ cảm thán:
    • Ngán nỗi trượt thi. (Cảm thấy chán nản, ngán ngẩm thi trượt.)
    • Ngán nỗi cứ mưa đường lại ngập. (Thấy mệt mỏi, chán ngán cứ mưa đường lại bị ngập.)
    • Ngán nỗi nói mãi anh ấy không chịu hiểu. (Cảm thấy bực mình, ngán ngẩm nói mãi người đó vẫn không chịu hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời than thở, cảm thán độc lập: Cụm từ thường đứng đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc chán nản về sự việc được nêu ra phía sau.

    • Ngán nỗi! Việc làm cũng không xong. (Thật chán ngán! Việc làm cũng không thành công.)
  • Kết hợp với các tình huống tính chất lặp lại hoặc kéo dài: Thể hiện sự mệt mỏi phải đối mặt nhiều lần.

    • Ngán nỗi tuần nào cũng phải họp. (Cảm thấy ngán ngẩm tuần nào cũng phải đi họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngán (động từ/tính từ): cảm thấy chán, không còn hứng thú.
    • Tôi ngán cảnh kẹt xe. (Tôi chán cảnh kẹt xe.)
  • Ngán ngẩm (tính từ): biểu lộ vẻ chán nản, thất vọng trên nét mặt hoặc tâm trạng.
    • Anh ấy lắc đầu ngán ngẩm. (Anh ấy lắc đầu với vẻ chán nản.)
  • Chán nản (tính từ): mất hết hứng thú niềm tin.
    • Tinh thần chán nản. (Tinh thần suy sụp, mất hứng thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Chán quá: biểu thị cảm giác chán ghét mạnh mẽ.
  • Mệt mỏi: cảm thấy kiệt sức, không muốn tiếp tục (có thể do thể chất hoặc tinh thần).
  • Ngấy: chán đến mức phát ngán (thường dùng cho ăn uống, nhưng có thể chuyển nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây thành ngữ tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Ngán đến tận cổ: Chán đến mức tột độ, không thể chịu đựng thêm được nữa.
    • Nghe lời phàn nàn ấy nhiều quá, tôi ngán đến tận cổ. (Nghe những lời phàn nàn ấy nhiều quá, tôi chán đến mức không thể chịu nổi.)
  • Chán như cơm nếp nát: Rất chán, không thú vị (cách nói von).
    • Bộ phim ấy chán như cơm nếp nát. (Bộ phim ấy rất chán, không hấp dẫn.)
ngán nỗi

Ngán nỗi trượt thi, cậu bé ngồi buồn bã nhìn tờ giấy có nhiều dấu gạch chéo màu đỏ.

  1. Từ biểu thị nỗi niềm chán nản: Ngán nỗi trượt thi.